Trương Giốc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Trương Giốc" tên của một thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nông dân cuối thời Đông Hán trong lịch sử Trung Quốc, người đã lãnh đạo khởi nghĩa Khăn Vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trương Giốc người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng.
    • Trong tiểu thuyết "Tam Quốc Diễn Nghĩa", Trương Giốc được mô tả một đạo .
    • Cuộc khởi nghĩa của Trương Giốc đã góp phần làm suy yếu nhà Đông Hán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khởi nghĩa Trương Giốc": Cụm từ dùng để chỉ cuộc khởi nghĩa do Trương Giốc phát động.
    • Khởi nghĩa Trương Giốc một sự kiện quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng Cân: Tên gọi khác của cuộc khởi nghĩa do Trương Giốc lãnh đạo, xuất phát từ việc nghĩa quân dùng khăn vàng làm vật hiệu.
    • Khởi nghĩa Hoàng Cân do Trương Giốc lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ lĩnh Khăn Vàng: Cách gọi khác để chỉ Trương Giốc, dựa trên biểu tượng của cuộc khởi nghĩa.
  • Đại Hiền Lương : Danh hiệu Trương Giốc tự xưng.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Khi viết, cần viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ: "Trương Giốc".
  1. Xem Hoàng Cân